ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Deficiency
Tình trạng thiếu hụt.
The state of being deficient
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một sự thiếu thốn hoặc thiếu sót về cái gì đó.
A lack or shortage of something
Một sự suy giảm hoặc bất thường.
An impairment or abnormality