Bản dịch của từ Annoying trong tiếng Việt

Annoying

Adjective Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Annoying(Adjective)

əˈnɔɪ.ɪŋ
əˈnɔɪ.ɪŋ
01

Tính từ mô tả điều gì đó (hoặc ai đó) gây khó chịu, làm phiền hoặc làm người ta bực mình.

Disobey, annoy, annoy.

令人烦恼的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Gây khó chịu, phiền lòng hoặc bực mình; làm cho người ta thấy nhức nhối, phiền phức trong sinh hoạt hoặc giao tiếp.

Causing irritation or annoyance; troublesome; vexatious.

令人厌烦的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Annoying (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Annoying

Phiền nhiễu

More annoying

Phiền phức hơn

Most annoying

Phiền phức nhất

Annoying(Verb)

ənˈɔiɪŋ
ənˈɔiɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ và danh động từ của động từ “annoy”, mang nghĩa gây phiền toái, làm ai đó khó chịu hoặc bực mình.

Present participle and gerund of annoy.

使人烦恼的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Annoying (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Annoy

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Annoyed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Annoyed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Annoys

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Annoying

Annoying(Noun)

ənˈɔiɪŋ
ənˈɔiɪŋ
01

(ít gặp) thứ/điều gây khó chịu; vật làm phiền.

(rare) That which annoys; an annoyance.

令人烦恼的事

annoying là gì
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ