Bản dịch của từ Annoying trong tiếng Việt
Annoying

Annoying (Adjective)
Tính từ mô tả điều gì đó (hoặc ai đó) gây khó chịu, làm phiền hoặc làm người ta bực mình.
Disobey, annoy, annoy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Gây khó chịu, phiền lòng hoặc bực mình; làm cho người ta thấy nhức nhối, phiền phức trong sinh hoạt hoặc giao tiếp.
Causing irritation or annoyance; troublesome; vexatious.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "annoying" là tính từ chỉ sự gây khó chịu hoặc quấy rầy, thường áp dụng cho hành vi hoặc âm thanh không mong muốn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "annoying" được sử dụng giống nhau về nghĩa và dạng viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai biến thể, đặc biệt trong ngữ điệu và âm sắc. Từ này thường được dùng để mô tả các tình huống hoặc người làm phiền, gây cảm giác bực bội cho người khác.
Họ từ
Từ "annoying" là tính từ chỉ sự gây khó chịu hoặc quấy rầy, thường áp dụng cho hành vi hoặc âm thanh không mong muốn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "annoying" được sử dụng giống nhau về nghĩa và dạng viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai biến thể, đặc biệt trong ngữ điệu và âm sắc. Từ này thường được dùng để mô tả các tình huống hoặc người làm phiền, gây cảm giác bực bội cho người khác.

