Bản dịch của từ Annoying trong tiếng Việt
Annoying

Annoying(Adjective)
Làm trái ý, làm khó chịu, quấy rầy.
Disobey, annoy, annoy.
Gây khó chịu hoặc khó chịu; khó khăn; khó chịu.
Causing irritation or annoyance; troublesome; vexatious.
Dạng tính từ của Annoying (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Annoying Phiền nhiễu | More annoying Phiền phức hơn | Most annoying Phiền phức nhất |
Annoying(Verb)
Phân từ hiện tại và danh động từ của sự khó chịu.
Present participle and gerund of annoy.
Dạng động từ của Annoying (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Annoy |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Annoyed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Annoyed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Annoys |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Annoying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "annoying" là tính từ chỉ sự gây khó chịu hoặc quấy rầy, thường áp dụng cho hành vi hoặc âm thanh không mong muốn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "annoying" được sử dụng giống nhau về nghĩa và dạng viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai biến thể, đặc biệt trong ngữ điệu và âm sắc. Từ này thường được dùng để mô tả các tình huống hoặc người làm phiền, gây cảm giác bực bội cho người khác.
Từ "annoying" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp cổ "enoiier", nghĩa là "làm phiền". Nó xuất phát từ gốc Latinh "inodiare", trong đó "in-" mang nghĩa "ở trong" và "odiare" nghĩa là "ghét". Sự phát triển của từ này cho thấy sự chuyển biến từ hành động gây khó chịu đến cảm giác tiêu cực mà người nhận trải nghiệm. Ngày nay, "annoying" được sử dụng để chỉ những điều hoặc hành vi gây ra cảm giác bực bội, không thoải mái cho người khác.
Từ "annoying" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần thi IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, nơi thí sinh cần diễn đạt cảm xúc tiêu cực. Trong bối cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng để mô tả những tình huống hoặc hành vi gây khó chịu, như tiếng ồn, thói quen của người khác, hoặc sự chậm trễ. Tần suất sử dụng cao trong giao tiếp hàng ngày cho thấy sức mạnh của từ này trong việc diễn đạt cảm xúc cá nhân.
Họ từ
Từ "annoying" là tính từ chỉ sự gây khó chịu hoặc quấy rầy, thường áp dụng cho hành vi hoặc âm thanh không mong muốn. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "annoying" được sử dụng giống nhau về nghĩa và dạng viết. Tuy nhiên, trong phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai biến thể, đặc biệt trong ngữ điệu và âm sắc. Từ này thường được dùng để mô tả các tình huống hoặc người làm phiền, gây cảm giác bực bội cho người khác.
Từ "annoying" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp cổ "enoiier", nghĩa là "làm phiền". Nó xuất phát từ gốc Latinh "inodiare", trong đó "in-" mang nghĩa "ở trong" và "odiare" nghĩa là "ghét". Sự phát triển của từ này cho thấy sự chuyển biến từ hành động gây khó chịu đến cảm giác tiêu cực mà người nhận trải nghiệm. Ngày nay, "annoying" được sử dụng để chỉ những điều hoặc hành vi gây ra cảm giác bực bội, không thoải mái cho người khác.
Từ "annoying" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần thi IELTS, đặc biệt trong Writing và Speaking, nơi thí sinh cần diễn đạt cảm xúc tiêu cực. Trong bối cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng để mô tả những tình huống hoặc hành vi gây khó chịu, như tiếng ồn, thói quen của người khác, hoặc sự chậm trễ. Tần suất sử dụng cao trong giao tiếp hàng ngày cho thấy sức mạnh của từ này trong việc diễn đạt cảm xúc cá nhân.

