Bản dịch của từ Coordinate trong tiếng Việt
Coordinate
AdjectiveNounVerb

Coordinate (Adjective)
koʊˈɑɹdˌn̩eitv
koʊˈɑɹdn̩ɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Có cùng cấp bậc hoặc tầm quan trọng; ngang hàng về vị trí hoặc vai trò.
Equal in rank or importance.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Coordinate (Noun)
koʊˈɑɹdˌn̩eitv
koʊˈɑɹdn̩ɪt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Coordinate (Verb)
koʊˈɔɹdənˌeit
koʊˈɔɹdənˌeit
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Sắp xếp, phối hợp các phần khác nhau của một công việc hoặc tổ chức để chúng hoạt động hài hòa và hiệu quả.
Bring the different elements of (a complex activity or organization) into a harmonious or efficient relationship.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa

