Bản dịch của từ Coordinate trong tiếng Việt
Coordinate

Coordinate (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có cùng cấp bậc hoặc tầm quan trọng; ngang hàng về vị trí hoặc vai trò.
Equal in rank or importance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Coordinate (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Coordinate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sắp xếp, phối hợp các phần khác nhau của một công việc hoặc tổ chức để chúng hoạt động hài hòa và hiệu quả.
Bring the different elements of (a complex activity or organization) into a harmonious or efficient relationship.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "coordinate" có nghĩa là phối hợp, điều chỉnh các yếu tố để hoạt động đồng nhất hoặc hài hòa. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như danh từ, động từ hoặc tính từ. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa, nhưng trong cách phát âm, từ này thường được phát âm rõ ràng hơn ở Anh. Ngoài ra, trong ngữ cảnh toán học, "coordinate" còn được đề cập đến các giá trị xác định vị trí trong không gian.
Họ từ
Từ "coordinate" có nghĩa là phối hợp, điều chỉnh các yếu tố để hoạt động đồng nhất hoặc hài hòa. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng như danh từ, động từ hoặc tính từ. Phiên bản Anh-Mỹ không có sự khác biệt lớn về ý nghĩa, nhưng trong cách phát âm, từ này thường được phát âm rõ ràng hơn ở Anh. Ngoài ra, trong ngữ cảnh toán học, "coordinate" còn được đề cập đến các giá trị xác định vị trí trong không gian.

