Bản dịch của từ Covalent trong tiếng Việt
Covalent

Covalent (Adjective)
(hóa học) Có hoặc liên quan đến liên kết cộng hóa trị — tức là chia sẻ cặp electron giữa các nguyên tử.
Chemistry Containing or characterized by a covalent bond.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Covalent (covalent) là thuật ngữ được sử dụng trong hóa học để mô tả loại liên kết hóa học giữa hai nguyên tử thông qua việc chia sẻ electron. Liên kết này xảy ra chủ yếu giữa các nguyên tử phi kim và góp phần tạo ra các phân tử bền vững. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về cách viết hay ý nghĩa. Cách phát âm trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm đầu hơn so với tiếng Anh Mỹ.
Họ từ
Covalent (covalent) là thuật ngữ được sử dụng trong hóa học để mô tả loại liên kết hóa học giữa hai nguyên tử thông qua việc chia sẻ electron. Liên kết này xảy ra chủ yếu giữa các nguyên tử phi kim và góp phần tạo ra các phân tử bền vững. Từ này được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt về cách viết hay ý nghĩa. Cách phát âm trong tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm đầu hơn so với tiếng Anh Mỹ.
