Anh - Việt

Bản dịch của từ Matching trong tiếng Việt

matching

Verb

matching (Verb)

/ˈmæ.tʃɪŋ/
/ˈmæ.tʃɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “match” — dùng để chỉ hành động: phù hợp, khớp, tương xứng hoặc đối chiếu với cái khác; cũng có thể nghĩa là kết hợp hoặc sắp xếp sao cho hợp nhau.

present participle and gerund of match.

Ví dụ
Cô ấy giỏi việc phối màu cho bài đăng trên Instagram của mình.She is good at matching colors for her Instagram posts.
Anh ấy tránh việc phối họa tiết để tránh lỗi thời trang.He avoids matching patterns to prevent a fashion faux pas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của matching (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

match

V2

Quá khứ đơn

Past simple

matched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

matched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

matches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

matching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh