Bản dịch của từ Matching trong tiếng Việt

Matching

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Matching(Verb)

ˈmæ.tʃɪŋ
ˈmæ.tʃɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “match” — dùng để chỉ hành động: phù hợp, khớp, tương xứng hoặc đối chiếu với cái khác; cũng có thể nghĩa là kết hợp hoặc sắp xếp sao cho hợp nhau.

Present participle and gerund of match.

匹配的动作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Matching (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Match

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Matched

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Matched

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Matches

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Matching

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ