matching
matching (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/gerund của động từ “match” — dùng để chỉ hành động: phù hợp, khớp, tương xứng hoặc đối chiếu với cái khác; cũng có thể nghĩa là kết hợp hoặc sắp xếp sao cho hợp nhau.
present participle and gerund of match.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của matching (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | match |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | matched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | matched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | matches |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | matching |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "matching" có nghĩa là sự kết hợp, sự phù hợp hoặc sự đồng nhất giữa hai hoặc nhiều yếu tố. Trong tiếng Anh, "matching" có thể được sử dụng như một tính từ (ví dụ: "matching colors") và một danh từ, ám chỉ hoạt động hoặc quá trình làm cho các yếu tố trở nên tương thích. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể khác biệt về ngữ cảnh hoặc tần suất xuất hiện trong một số lĩnh vực chuyên môn như thiết kế và thể thao.