Bản dịch của từ Disappearance trong tiếng Việt
Disappearance

Disappearance (Noun)
Hành động hoặc trạng thái biến mất; khi một người, vật hoặc sự vật không còn hiện diện hoặc không thể tìm thấy nữa.
Disappearance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hành động biến mất hoặc không còn nhìn thấy/không còn tồn tại nữa.
The action of disappearing or vanishing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "disappearance" có nghĩa là sự biến mất hoặc không còn hiện diện. Từ này thường được sử dụng để chỉ việc mất tích của con người, vật thể, hoặc điều gì có thể nhận thấy được. Trong tiếng Anh, "disappearance" được sử dụng với cùng một ý nghĩa trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với Anh thường ám chỉ những trường hợp liên quan đến vấn đề xã hội hoặc điều tra, trong khi Mỹ có thể nhấn mạnh đến khía cạnh cá nhân hơn.
Họ từ
Từ "disappearance" có nghĩa là sự biến mất hoặc không còn hiện diện. Từ này thường được sử dụng để chỉ việc mất tích của con người, vật thể, hoặc điều gì có thể nhận thấy được. Trong tiếng Anh, "disappearance" được sử dụng với cùng một ý nghĩa trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, với Anh thường ám chỉ những trường hợp liên quan đến vấn đề xã hội hoặc điều tra, trong khi Mỹ có thể nhấn mạnh đến khía cạnh cá nhân hơn.
