Bản dịch của từ Disappearing trong tiếng Việt

Disappearing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disappearing (Verb)

dˌɪsəpˈiɹɪŋ
dˌɪsəpˈɪɹɪŋ
01

Không còn nhìn thấy được; biến mất khỏi tầm mắt hoặc khỏi nơi có thể thấy được

To cease to be visible.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ