disappearing
disappearing (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của disappearing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | disappear |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | disappeared |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | disappeared |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | disappears |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | disappearing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Disappearing" là một động từ trình bày hành động trở nên không còn hoặc không thấy được nữa. Từ này là dạng hiện tại phân từ của động từ "disappear". Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng rộng rãi để miêu tả sự vắng mặt đột ngột của một đối tượng. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cách viết hay cách phát âm, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "disappearing" có thể mang nghĩa ẩn dụ, mô tả sự suy giảm hoặc biến mất của một xu hướng hay sự kiện.