vanishing
vanishing (Verb)
Nghĩa 01 · Biến mất đột ngột và hoàn toàn; không còn nhìn thấy, không còn tồn tại nữa trong chốc lát hoặc ngay lập tức.
Biến mất đột ngột và hoàn toàn; không còn nhìn thấy, không còn tồn tại nữa trong chốc lát hoặc ngay lập tức.
disappear suddenly and completely.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của vanishing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | vanish |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | vanished |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | vanished |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | vanishes |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | vanishing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Vanishing" là động từ hiện tại phân từ của "vanish", có nghĩa là biến mất, không còn tồn tại nữa. Từ này thường được sử dụng để mô tả sự mất tích đột ngột hoặc không thể tìm thấy. Trong tiếng Anh Anh, "vanishing" không có sự khác biệt rõ rệt so với tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng hay ngữ nghĩa, mặc dù ngữ điệu có thể khác nhau khiến từ này được phát âm khác đôi chút. Từ "vanishing" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh văn chương hoặc diễn đạt hình ảnh.