Bản dịch của từ Vanishing trong tiếng Việt

Vanishing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vanishing (Verb)

vˈænɪʃɪŋ
vˈænɪʃɪŋ
01

Biến mất đột ngột và hoàn toàn; không còn nhìn thấy, không còn tồn tại nữa trong chốc lát hoặc ngay lập tức.

Disappear suddenly and completely.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ