Bản dịch của từ Ace trong tiếng Việt
Ace
NounVerbAdjective

Ace (Noun)
ˈeɪs
ˈeɪs
01
Một người xuất sắc trong một hoạt động nhất định, đặc biệt là thể thao.
A person who excels at a particular activity especially sports
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ace (Verb)
ˈeɪs
ˈeɪs
01
Thực hiện xuất sắc
Ví dụ
02
Một quân bài có một dấu chấm, được coi là quân bài cao nhất trong bộ bài trong các trò chơi.
To achieve a high score in a game or examination especially by scoring an ace
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ace (Adjective)
ˈeɪs
ˈeɪs
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một lá bài có một điểm, được coi là lá bài cao nhất trong bộ bài của nó trong các trò chơi.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
