Anh - Việt

Bản dịch của từ Knowing trong tiếng Việt

knowing

PrepositionAdjectiveNoun

knowing (Preposition)

/nˈoʊɪŋ/
/nˈoʊɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Theo những gì tôi biết về ai đó hoặc điều gì đó; dựa trên hiểu biết/kiến thức của tôi về người hoặc việc đó.

Given my knowledge about someone or something.

Ví dụ
Với kiến thức về quá khứ của cô ấy, tôi có thể hiểu quan điểm của cô ấy tốt hơn.Knowing her background, I can understand her perspective better.
Không biết về phong tục địa phương có thể dẫn đến sự hiểu lầm trong giao tiếp.Not knowing the local customs may lead to misunderstandings in communication.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

knowing (Adjective)

/nˈoʊɪŋ/
/nˈoʊɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Có chủ ý, cố ý; làm việc một cách cố tình và có ý định trước (thường để gây tác động hoặc hậu quả nào đó).

Deliberate wilful.

Ví dụ
Cô ấy biết về các vấn đề xã hội ảnh hưởng đến cộng đồng chúng ta.She is knowing about the social issues affecting our community.
Anh ấy không biết về sự quan trọng của nhận thức văn hóa trong IELTS.He is not knowing the importance of cultural awareness in IELTS.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả thái độ hoặc ánh mắt khôn ngoan, tinh ý, như người hiểu rõ tình huống và có chút mưu mẹo hoặc nhận ra điều gì đó mà người khác không để ý.

Shrewd or showing clever awareness discerning.

Ví dụ
Cô ấy biết cách tiếp cận tốt nhất tình huống.She is knowing the best way to approach the situation.
Anh ấy không biết từ ngữ đúng để sử dụng trong bài phát biểu của mình.He is not knowing the right words to use in his speech.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của knowing (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

knowing

biết

more knowing

hiểu biết nhiều hơn

most knowing

biết nhiều nhất

knowing (Noun)

/nˈoʊɪŋ/
/nˈoʊɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc trạng thái có được kiến thức, hiểu biết về điều gì đó; tình trạng biết về một sự việc hoặc thông tin.

The act or condition of having knowledge.

Ví dụ
Biết là quan trọng cho thành công trong kỳ thi IELTS.Knowing is crucial for success in the IELTS exam.
Thiếu kiến thức có thể dẫn đến điểm số thấp trong viết.Lack of knowing can lead to lower scores in writing.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh