Bản dịch của từ Knowing trong tiếng Việt
Knowing

Knowing(Adjective)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Có chủ ý, cố ý; làm việc một cách cố tình và có ý định trước (thường để gây tác động hoặc hậu quả nào đó).
故意的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diễn tả thái độ hoặc ánh mắt khôn ngoan, tinh ý, như người hiểu rõ tình huống và có chút mưu mẹo hoặc nhận ra điều gì đó mà người khác không để ý.
Shrewd or showing clever awareness discerning.
精明的,聪慧的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Knowing (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Knowing Biết | More knowing Hiểu biết nhiều hơn | Most knowing Biết nhiều nhất |
Knowing(Preposition)
Knowing(Verb)
Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ “know” trong tiếng Anh, nghĩa là “biết” hoặc “đang biết/nhận biết”. Thường dùng để chỉ hành động biết điều gì đó (ví dụ: “I am knowing” hiếm khi dùng; phổ biến hơn là trong các cấu trúc như “knowing that...” nghĩa là “biết rằng...”).
Present participle and gerund of know.
知道的进行时或动名词
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng động từ của Knowing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Know |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Knew |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Known |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Knows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Knowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "knowing" là hình thức hiện tại phân từ của động từ "know", mang nghĩa là việc có kiến thức hoặc nhận thức về điều gì đó. Trong tiếng Anh, "knowing" còn có thể sử dụng như tính từ, mô tả tính chất của người hoặc hành động thể hiện sự hiểu biết. Dạng viết và phát âm của "knowing" không khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể thấy sự khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng, ví dụ như trong các cụm từ thành ngữ hoặc cụm từ idiomatic.
Từ "knowing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "cnawan", có nghĩa là "biết". Nguồn gốc của từ này xuất phát từ nguyên tố Latin "cognoscere", có nghĩa là "nhận biết" hay "hiểu biết". Trong lịch sử, từ "knowing" đã tiến hóa để diễn đạt không chỉ sự nhận thức mà còn hàm ý đến sự sâu sắc trong tri thức. Hiện nay, từ này thể hiện một mức độ hiểu biết và nhận thức tinh tế, phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa tri thức và những trải nghiệm sống.
Từ "knowing" xuất hiện một cách khá thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh yêu cầu người học thể hiện hiểu biết, thấu hiểu vấn đề hoặc quan điểm cá nhân. Trong giao tiếp hàng ngày, "knowing" thường được sử dụng khi nói về kiến thức, kinh nghiệm, hoặc sự nhận thức về một tình huống, như trong các cuộc thảo luận về giáo dục, công việc hoặc các vấn đề xã hội.
Họ từ
Từ "knowing" là hình thức hiện tại phân từ của động từ "know", mang nghĩa là việc có kiến thức hoặc nhận thức về điều gì đó. Trong tiếng Anh, "knowing" còn có thể sử dụng như tính từ, mô tả tính chất của người hoặc hành động thể hiện sự hiểu biết. Dạng viết và phát âm của "knowing" không khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể thấy sự khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng, ví dụ như trong các cụm từ thành ngữ hoặc cụm từ idiomatic.
Từ "knowing" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh cổ "cnawan", có nghĩa là "biết". Nguồn gốc của từ này xuất phát từ nguyên tố Latin "cognoscere", có nghĩa là "nhận biết" hay "hiểu biết". Trong lịch sử, từ "knowing" đã tiến hóa để diễn đạt không chỉ sự nhận thức mà còn hàm ý đến sự sâu sắc trong tri thức. Hiện nay, từ này thể hiện một mức độ hiểu biết và nhận thức tinh tế, phản ánh mối liên hệ chặt chẽ giữa tri thức và những trải nghiệm sống.
Từ "knowing" xuất hiện một cách khá thường xuyên trong cả bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, đặc biệt trong các ngữ cảnh yêu cầu người học thể hiện hiểu biết, thấu hiểu vấn đề hoặc quan điểm cá nhân. Trong giao tiếp hàng ngày, "knowing" thường được sử dụng khi nói về kiến thức, kinh nghiệm, hoặc sự nhận thức về một tình huống, như trong các cuộc thảo luận về giáo dục, công việc hoặc các vấn đề xã hội.
