knowing
knowing (Preposition)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
knowing (Adjective)
Nghĩa 01
Có chủ ý, cố ý; làm việc một cách cố tình và có ý định trước (thường để gây tác động hoặc hậu quả nào đó).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn tả thái độ hoặc ánh mắt khôn ngoan, tinh ý, như người hiểu rõ tình huống và có chút mưu mẹo hoặc nhận ra điều gì đó mà người khác không để ý.
Shrewd or showing clever awareness discerning.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của knowing (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
knowing biết | more knowing hiểu biết nhiều hơn | most knowing biết nhiều nhất |
knowing (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "knowing" là hình thức hiện tại phân từ của động từ "know", mang nghĩa là việc có kiến thức hoặc nhận thức về điều gì đó. Trong tiếng Anh, "knowing" còn có thể sử dụng như tính từ, mô tả tính chất của người hoặc hành động thể hiện sự hiểu biết. Dạng viết và phát âm của "knowing" không khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể thấy sự khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng, ví dụ như trong các cụm từ thành ngữ hoặc cụm từ idiomatic.