wilful
Adjective
wilful (Adjective)
/wˈɪlfl/
/wˈɪlfl/
AI
Ví dụ
Thái độ cố chấp của cô ấy gây ra nhiều xung đột trong các cuộc họp cộng đồng.Her wilful attitude caused many conflicts in the community meetings.
Anh ấy không cố chấp; anh ấy lắng nghe ý kiến của người khác.He is not wilful; he listens to others' opinions.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
(tính từ) Cố ý làm điều xấu hoặc gây hại; có chủ tâm, không phải vô tình.
of a bad or harmful act intentional deliberate.
Ví dụ
Hành vi phá hoại tài sản công cộng là một tội nghiêm trọng.The wilful destruction of public property is a serious crime.
Họ không thực hiện các hành vi có chủ ý chống lại cộng đồng.They did not commit wilful acts against the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "wilful" (hoặc "willful" trong tiếng Anh Mỹ) mang nghĩa là cố tình, có ý chí mạnh mẽ làm điều gì đó, thường liên quan đến hành động không tuân theo quy tắc hoặc kháng cự. Trong tiếng Anh Anh, "wilful" thường nhấn mạnh tính chất kiên định và có chủ ý của hành động, trong khi "willful" ở tiếng Anh Mỹ có thể mang sắc thái tích cực hơn trong vài ngữ cảnh. Cả hai phiên bản đều được sử dụng để mô tả hành vi thái quá hoặc thiếu trách nhiệm.