Anh - Việt

Bản dịch của từ Wilful trong tiếng Việt

wilful

Adjective

wilful (Adjective)

/wˈɪlfl/
/wˈɪlfl/
AI

Nghĩa 01

Cố ý khăng khăng làm theo ý mình, bướng bỉnh và quyết tâm làm điều mình muốn bất chấp hậu quả hoặc lời khuyên của người khác.

Having or showing a stubborn and determined intention to do as one wants regardless of the consequences.

Ví dụ
Thái độ cố chấp của cô ấy gây ra nhiều xung đột trong các cuộc họp cộng đồng.Her wilful attitude caused many conflicts in the community meetings.
Anh ấy không cố chấp; anh ấy lắng nghe ý kiến của người khác.He is not wilful; he listens to others' opinions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(tính từ) Cố ý làm điều xấu hoặc gây hại; có chủ tâm, không phải vô tình.

of a bad or harmful act intentional deliberate.

Ví dụ
Hành vi phá hoại tài sản công cộng là một tội nghiêm trọng.The wilful destruction of public property is a serious crime.
Họ không thực hiện các hành vi có chủ ý chống lại cộng đồng.They did not commit wilful acts against the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh