Bản dịch của từ Intentional trong tiếng Việt
Intentional

Intentional (Adjective)
Làm có chủ ý, cố ý; không phải vô tình mà là làm một cách có suy nghĩ và mục đích trước.
Done on purpose deliberate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "intentional" có nghĩa là có chủ đích, được thực hiện một cách có ý thức với mục đích rõ ràng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. "Intentional" được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, tâm lý học và giao tiếp hàng ngày để chỉ hành động có mục đích, ngược lại với những hành động vô tình hay ngẫu nhiên.
Họ từ
Từ "intentional" có nghĩa là có chủ đích, được thực hiện một cách có ý thức với mục đích rõ ràng. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu hơn. "Intentional" được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, tâm lý học và giao tiếp hàng ngày để chỉ hành động có mục đích, ngược lại với những hành động vô tình hay ngẫu nhiên.
