discerning
discerning (Verb)
Nghĩa 01
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'discern' — hành động hoặc quá trình nhận biết, phân biệt hoặc hiểu rõ điều gì đó (thông qua suy xét, quan sát hoặc trực giác).
present participle and gerund of discern.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của discerning (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | discern |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | discerned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | discerned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | discerns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | discerning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "discerning" chỉ khả năng nhận biết và phân tích một cách sắc sảo, thường liên quan đến việc đưa ra đánh giá về chất lượng hoặc giá trị của một vật hoặc tình huống. Trong tiếng Anh, "discerning" có thể được sử dụng trong cả văn phong chính thức và không chính thức, tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, từ này thường được áp dụng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, ẩm thực hoặc kinh doanh để chỉ những người có sự nhạy bén về mặt thẩm mỹ hoặc đầu tư.