Bản dịch của từ Discerning trong tiếng Việt
Discerning

Discerning (Verb)
Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'discern' — hành động hoặc quá trình nhận biết, phân biệt hoặc hiểu rõ điều gì đó (thông qua suy xét, quan sát hoặc trực giác).
Present participle and gerund of discern.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "discerning" chỉ khả năng nhận biết và phân tích một cách sắc sảo, thường liên quan đến việc đưa ra đánh giá về chất lượng hoặc giá trị của một vật hoặc tình huống. Trong tiếng Anh, "discerning" có thể được sử dụng trong cả văn phong chính thức và không chính thức, tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, từ này thường được áp dụng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, ẩm thực hoặc kinh doanh để chỉ những người có sự nhạy bén về mặt thẩm mỹ hoặc đầu tư.
Họ từ
Tính từ "discerning" chỉ khả năng nhận biết và phân tích một cách sắc sảo, thường liên quan đến việc đưa ra đánh giá về chất lượng hoặc giá trị của một vật hoặc tình huống. Trong tiếng Anh, "discerning" có thể được sử dụng trong cả văn phong chính thức và không chính thức, tương tự trong cả Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, từ này thường được áp dụng trong các lĩnh vực như nghệ thuật, ẩm thực hoặc kinh doanh để chỉ những người có sự nhạy bén về mặt thẩm mỹ hoặc đầu tư.
