Bản dịch của từ Discerning trong tiếng Việt

Discerning

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discerning (Verb)

dɪsˈɝnɪŋ
dɪsˈɝɹnɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/động danh từ của 'discern' — hành động hoặc quá trình nhận biết, phân biệt hoặc hiểu rõ điều gì đó (thông qua suy xét, quan sát hoặc trực giác).

Present participle and gerund of discern.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ