Bản dịch của từ Bit trong tiếng Việt
Bit

Bit(Noun)
Dạng danh từ của Bit (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Bit | Bits |
Bit(Verb)
Dạng động từ của Bit (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Bite |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Bit |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Bitten |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Bites |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Biting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bit" trong tiếng Anh có nghĩa là một phần nhỏ hoặc một mẩu. Trong công nghệ thông tin, "bit" là đơn vị cơ bản trong hệ thống số nhị phân, biểu thị giá trị 0 hoặc 1. Trong tiếng Anh Mỹ, "bit" thường được sử dụng để chỉ thời gian ngắn, như trong cụm "I'll be there in a bit". Trong khi đó, tiếng Anh Anh sử dụng "bit" với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể gặp nhiều biến thể trong ngữ cảnh hàng ngày.
Từ "bit" có nguồn gốc từ chữ "bite" trong tiếng Anh cổ, có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "bizan". Trong ngữ cảnh hiện đại, "bit" thường được hiểu là đơn vị cơ bản của dữ liệu trong máy tính, tượng trưng cho một trạng thái nhị phân (0 hoặc 1). Khái niệm này đã phát triển từ nghĩa ban đầu liên quan đến hành động cắn một vật thể, thể hiện cách thức mà thông tin được "cắn" hoặc xử lý trong hệ thống số.
Từ "bit" là một thuật ngữ phổ biến trong cả bốn thành phần của IELTS gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bài Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nói về một phần nhỏ hoặc một chút thông tin. Trong phần Nói và Viết, "bit" thường được sử dụng để diễn đạt cảm xúc hoặc tình huống một cách nhẹ nhàng, ví dụ như "a little bit tired". Bên cạnh đó, từ này cũng rất phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ, nơi nó chỉ về một đơn vị thông tin trong máy tính.
Họ từ
Từ "bit" trong tiếng Anh có nghĩa là một phần nhỏ hoặc một mẩu. Trong công nghệ thông tin, "bit" là đơn vị cơ bản trong hệ thống số nhị phân, biểu thị giá trị 0 hoặc 1. Trong tiếng Anh Mỹ, "bit" thường được sử dụng để chỉ thời gian ngắn, như trong cụm "I'll be there in a bit". Trong khi đó, tiếng Anh Anh sử dụng "bit" với ý nghĩa tương tự, nhưng có thể gặp nhiều biến thể trong ngữ cảnh hàng ngày.
Từ "bit" có nguồn gốc từ chữ "bite" trong tiếng Anh cổ, có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ "bizan". Trong ngữ cảnh hiện đại, "bit" thường được hiểu là đơn vị cơ bản của dữ liệu trong máy tính, tượng trưng cho một trạng thái nhị phân (0 hoặc 1). Khái niệm này đã phát triển từ nghĩa ban đầu liên quan đến hành động cắn một vật thể, thể hiện cách thức mà thông tin được "cắn" hoặc xử lý trong hệ thống số.
Từ "bit" là một thuật ngữ phổ biến trong cả bốn thành phần của IELTS gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bài Nghe và Đọc, từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nói về một phần nhỏ hoặc một chút thông tin. Trong phần Nói và Viết, "bit" thường được sử dụng để diễn đạt cảm xúc hoặc tình huống một cách nhẹ nhàng, ví dụ như "a little bit tired". Bên cạnh đó, từ này cũng rất phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ, nơi nó chỉ về một đơn vị thông tin trong máy tính.

