Bản dịch của từ Bit trong tiếng Việt

Bit

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bit(Noun)

bɪt
bˈɪt
01

Một phần nhỏ của cái gì đó; mảnh, đoạn hoặc lượng nhỏ trong tổng thể.

A portion of something.

Ví dụ
02

Trong ngữ cảnh BDSM, “bit” chỉ một loại gag (dụng cụ bịt miệng) có hình dáng giống yên ngựa hoặc cương ngựa, được đặt vào miệng người để hạn chế việc nói hoặc la hét.

BDSM A gag of a style similar to a bridle.

Ví dụ
03

(từ cổ, Anh) một đồng tiền có giá trị xác định — thường dùng trong tiếng cổ hoặc nói đùa để chỉ một loại tiền cụ thể.

Dated Britain A coin of a specified value.

bit là gì
Ví dụ

Dạng danh từ của Bit (Noun)

SingularPlural

Bit

Bits

Bit(Verb)

bɪt
bˈɪt
01

(ngoại động từ) Đặt cương vào miệng ngựa; nói rõ hành động cho ngựa bỏ hàm vào cương để điều khiển. Nghĩa là cho ngựa ngậm kim hay cữ (bit) để dùng cương.

Transitive To put a bridle upon to put the bit in the mouth of a horse.

Ví dụ

Dạng động từ của Bit (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Bite

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Bit

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Bitten

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Bites

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Biting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ