Bản dịch của từ Bridle trong tiếng Việt
Bridle

Bridle (Verb)
Thể hiện sự bực tức hoặc phẫn nộ bằng cách ngẩng cằm lên, ưỡn người và kéo vai ra sau — hành động tỏ ra kiêu căng, chống đối hoặc khó chịu.
Show ones resentment or anger especially by drawing oneself up with ones chin raised and ones shoulders drawn back.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bridle (Noun)
Bộ cương, yên cương dùng để điều khiển ngựa, gồm các dây đeo buộc quanh đầu ngựa, có gắn mõm (bit) và dây cương (reins) để người cưỡi điều khiển.
The headgear used to control a horse consisting of buckled straps to which a bit and reins are attached.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "bridle" có nghĩa chính là "bịt mồm" hay "cương" trong ngữ cảnh cưỡi ngựa, dùng để chỉ thiết bị kiểm soát hướng đi và tốc độ của ngựa. Trong ngữ nghĩa rộng hơn, "bridle" còn ám chỉ các hành động kiềm chế, kiểm soát một tình huống hay cảm xúc. Giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức hay nghĩa, tuy nhiên, ngữ điệu có thể thay đổi do cách phát âm phương ngữ.
Họ từ
Từ "bridle" có nghĩa chính là "bịt mồm" hay "cương" trong ngữ cảnh cưỡi ngựa, dùng để chỉ thiết bị kiểm soát hướng đi và tốc độ của ngựa. Trong ngữ nghĩa rộng hơn, "bridle" còn ám chỉ các hành động kiềm chế, kiểm soát một tình huống hay cảm xúc. Giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về hình thức hay nghĩa, tuy nhiên, ngữ điệu có thể thay đổi do cách phát âm phương ngữ.
