Bản dịch của từ Headgear trong tiếng Việt
Headgear

Headgear (Noun)
Các loại đồ đội trên đầu như mũ, nón bảo hiểm và các vật dụng khác dùng để che bảo vệ hoặc trang trí đầu.
Hats helmets and other items worn on the head.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Headgear" là thuật ngữ chỉ các thiết bị chỉnh nha thường được sử dụng để điều chỉnh vị trí của răng và hàm. Trong tiếng Anh, từ này không có phiên bản khác nhau giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "headgear" để chỉ cùng một thiết bị. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai giọng. Headgear thường được sử dụng trong điều trị nha khoa cho trẻ em và thanh thiếu niên nhằm cải thiện cấu trúc hàm và sự thẩm mỹ của nụ cười.
"Headgear" là thuật ngữ chỉ các thiết bị chỉnh nha thường được sử dụng để điều chỉnh vị trí của răng và hàm. Trong tiếng Anh, từ này không có phiên bản khác nhau giữa Anh và Mỹ, cả hai đều sử dụng "headgear" để chỉ cùng một thiết bị. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt nhẹ giữa hai giọng. Headgear thường được sử dụng trong điều trị nha khoa cho trẻ em và thanh thiếu niên nhằm cải thiện cấu trúc hàm và sự thẩm mỹ của nụ cười.
