Bản dịch của từ Blame trong tiếng Việt

Blame

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Blame (Noun)

blˈeim
blˈeim
01

Trách nhiệm về một lỗi hoặc điều sai, tức là người hoặc nguyên nhân bị cho là phải chịu trách nhiệm khi có chuyện không tốt xảy ra.

Responsibility for a fault or wrong.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Blame (Verb)

blˈeim
blˈeim
01

Cảm thấy hoặc tuyên bố rằng ai đó hoặc điều gì đó chịu trách nhiệm về một lỗi hoặc điều sai trái.

Feel or declare that (someone or something) is responsible for a fault or wrong.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ