Bản dịch của từ Rifling trong tiếng Việt
Rifling

Rifling(Noun)
Hành động xào/bật bài trong đánh bài: dùng ngón tay cái đặt trên mép trên của bộ bài rồi để từng lá bài rơi xuống tay hoặc bàn, kiểm soát tốc độ và dòng chảy của các lá bài.
Card games The act or process of letting playing cards cascade down one at a time towards the table or ones hand controlling the speed and flow with ones thumb which sits on the top edges of the cards.
Trong quân sự: các rãnh xoắn bên trong nòng súng hay nòng pháo (được gọi là nòng có rãnh) giúp viên đạn quay khi bay, tăng độ chính xác. "Shunt rifling" là kiểu rãnh mà một bên rãnh được làm sâu hơn bên kia để dễ nạp đạn có chốt hoặc mấu.
Military The system of grooves in a rifled gun barrel or cannon Shunt rifling rifling for cannon in which one side of the groove is made deeper than the other to facilitate loading with shot having projections which enter by the deeper part of the grooves.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Rifling là thuật ngữ chỉ quá trình gia công các đường rãnh xoắn bên trong nòng súng, nhằm cải thiện độ chính xác và khoảng cách bắn của đầu đạn. Trong tiếng Anh, "rifling" được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt một chút do ngữ điệu và giọng địa phương. Rifling cũng có thể áp dụng trong ngữ cảnh tương tự đối với các lĩnh vực như cơ khí, nơi đề cập đến các cấu trúc xoắn.
Từ "rifling" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "to rifle", nghĩa là "khám xét" hoặc "lục soát", với nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "rifler", có nghĩa là "cạo" hoặc "xén". Rễ từ Latin "rifare" mang ý nghĩa "cắt". Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được áp dụng trong lĩnh vực súng ống, mô tả các rãnh xoắn bên trong nòng súng nhằm cải thiện độ chính xác của đạn. Sự chuyển nghĩa này từ hành động lục soát sang quá trình chế tạo cho thấy mối liên hệ giữa việc khám phá và việc cải tiến kỹ thuật.
Từ "rifling" thường xuất hiện trong bối cảnh kỹ thuật và quân sự, nhất là khi thảo luận về cấu trúc của nòng súng. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu xuất hiện trong các bài thi viết và nói liên quan đến chủ đề vũ khí hoặc an ninh. Ngoài ra, trong các văn bản học thuật về cơ khí hoặc vật liệu, "rifling" được nhắc đến khi phân tích độ chính xác của vũ khí.
Họ từ
Rifling là thuật ngữ chỉ quá trình gia công các đường rãnh xoắn bên trong nòng súng, nhằm cải thiện độ chính xác và khoảng cách bắn của đầu đạn. Trong tiếng Anh, "rifling" được sử dụng đồng nhất cả ở Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt một chút do ngữ điệu và giọng địa phương. Rifling cũng có thể áp dụng trong ngữ cảnh tương tự đối với các lĩnh vực như cơ khí, nơi đề cập đến các cấu trúc xoắn.
Từ "rifling" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "to rifle", nghĩa là "khám xét" hoặc "lục soát", với nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ "rifler", có nghĩa là "cạo" hoặc "xén". Rễ từ Latin "rifare" mang ý nghĩa "cắt". Trong lịch sử, thuật ngữ này đã được áp dụng trong lĩnh vực súng ống, mô tả các rãnh xoắn bên trong nòng súng nhằm cải thiện độ chính xác của đạn. Sự chuyển nghĩa này từ hành động lục soát sang quá trình chế tạo cho thấy mối liên hệ giữa việc khám phá và việc cải tiến kỹ thuật.
Từ "rifling" thường xuất hiện trong bối cảnh kỹ thuật và quân sự, nhất là khi thảo luận về cấu trúc của nòng súng. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu xuất hiện trong các bài thi viết và nói liên quan đến chủ đề vũ khí hoặc an ninh. Ngoài ra, trong các văn bản học thuật về cơ khí hoặc vật liệu, "rifling" được nhắc đến khi phân tích độ chính xác của vũ khí.
