Bản dịch của từ Austria trong tiếng Việt
Austria
Noun [U/C]

Austria(Noun)
ˈɔːstriə
ˈoʊstriə
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
03
Một khu vực có ý nghĩa văn hóa và lịch sử quan trọng tại châu Âu
A region of great cultural and historical significance in Europe.
这是欧洲一个具有重要文化和历史意义的地区。
Ví dụ
Từ tiếng Trung gần nghĩa
