Anh - Việt

Bản dịch của từ Austria trong tiếng Việt

austria

Noun

austria (Noun)

/ˈɔːstriə/
/ˈɔstriə/
AI

Nghĩa 01

một quốc gia ở Trung Âu, có thủ đô là Viên

a country in central Europe its capital city is Vienna

Ví dụ
Áo đã tiến hành một cuộc khảo sát nhà ở xã hội trên toàn quốc tại Vienna.Austria conducted a national social housing survey in Vienna.
Áo không phớt lờ nhu cầu chăm sóc xã hội của người cao tuổi.Austria did not ignore older adults’ social care needs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh