Bản dịch của từ Vienna trong tiếng Việt
Vienna
Noun [U/C]

Vienna(Noun)
viːˈɛnɐ
ˈvinə
Ví dụ
02
Một thành phố ở phía tây bắc bang Virginia, Hoa Kỳ
A city in northwestern Virginia, USA.
这是美国弗吉尼亚州西北部的一个城市。
Ví dụ
Vienna

Một thành phố ở phía tây bắc bang Virginia, Hoa Kỳ
A city in northwestern Virginia, USA.
这是美国弗吉尼亚州西北部的一个城市。