Bản dịch của từ Goodbye trong tiếng Việt

Goodbye

NounInterjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Goodbye (Noun)

gʊdbˈaɪ
gʊdbˈaɪ
01

Hành động hoặc lời nói chào tạm biệt khi hai người chia tay nhau; lúc rời đi nói lời “tạm biệt”.

An instance of saying goodbye a parting.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Goodbye (Interjection)

gʊdbˈaɪ
gʊdbˈaɪ
01

Dùng để chúc điều tốt khi chia tay hoặc khi kết thúc cuộc trò chuyện.

Used to express good wishes when parting or at the end of a conversation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh