Anh - Việt

Bản dịch của từ Goodbye trong tiếng Việt

goodbye

NounInterjection

goodbye (Noun)

/gʊdbˈaɪ/
/gʊdbˈaɪ/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc lời nói chào tạm biệt khi hai người chia tay nhau; lúc rời đi nói lời “tạm biệt”.

An instance of saying goodbye a parting.

Ví dụ
Sau buổi tiệc, họ trao đổi lời tạm biệt và rời đi.After the party, they exchanged goodbyes and left.
Nói lời tạm biệt là một lề lối phổ biến trong nhiều nền văn hóa.Saying goodbye is a common courtesy in many cultures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của goodbye (Noun)

SingularPlural

goodbye

goodbyes

goodbye (Interjection)

/gʊdbˈaɪ/
/gʊdbˈaɪ/
AI

Nghĩa 01

Dùng để chúc điều tốt khi chia tay hoặc khi kết thúc cuộc trò chuyện.

Used to express good wishes when parting or at the end of a conversation.

Ví dụ
Tạm biệt, hẹn gặp lại ngày mai!Goodbye, see you tomorrow!
Cô gật tay và nói lời tạm biệt với bạn bè của mình.She waved and said goodbye to her friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh