Bản dịch của từ Urban trong tiếng Việt

Urban

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Urban (Adjective)

ˈɜː.bən
ˈɝː.bən
01

Thuộc về thành phố, liên quan đến khu vực đô thị (không phải nông thôn). Dùng để nói về cuộc sống, môi trường, cơ sở hạ tầng hoặc phong cách sống ở thành phố.

Urban, in the city; belongs to the city.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Liên quan đến dòng nhạc nhảy phổ biến có nguồn gốc hoặc gắn liền với nghệ sĩ da đen (ví dụ các thể loại như R&B, hip-hop, soul) — tức là thuộc về âm nhạc “urban”.

Denoting or relating to popular dance music associated with black performers.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Thuộc về thành phố hoặc thị trấn; liên quan đến môi trường, đặc điểm hoặc đời sống ở khu vực đô thị.

In, relating to, or characteristic of a town or city.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ