Bản dịch của từ Conceptual trong tiếng Việt

Conceptual

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conceptual(Adjective)

kn̩sˈɛptʃul̩
kn̩sˈɛptʃul̩
01

Liên quan đến khái niệm trong đầu; dựa trên hoặc thuộc về ý tưởng, tư tưởng hơn là thực tế hay vật chất.

Relating to or based on mental concepts.

与思想概念相关的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Conceptual (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Conceptual

Khái niệm

More conceptual

Khái niệm hơn

Most conceptual

Khái niệm nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ