Bản dịch của từ Expressible trong tiếng Việt

Expressible

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Expressible(Adjective)

ɨkspɹˈɛsəbəl
ɨkspɹˈɛsəbəl
01

Có thể diễn đạt, có thể bày tỏ được bằng lời, bằng biểu hiện hoặc bằng cách nào đó.

Capable of being expressed.

可表达的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Expressible(Verb)

ɨkspɹˈɛsəbəl
ɨkspɹˈɛsəbəl
01

(động từ) biểu đạt, truyền đạt hoặc làm cho người khác biết điều gì đó bằng lời nói, viết hoặc cách khác.

To communicate or make known.

表达,传达

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ