Bản dịch của từ Expressible trong tiếng Việt
Expressible

Expressible(Adjective)
Có khả năng diễn đạt.
Capable of being expressed.
Expressible(Verb)
Để giao tiếp hoặc làm cho biết.
To communicate or make known.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "expressible" trong tiếng Anh có nghĩa là có thể diễn đạt, có thể biểu lộ hoặc có thể nói ra. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến khả năng truyền đạt cảm xúc, ý tưởng hoặc thông tin. Đáng lưu ý là từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng chủ yếu trong các văn bản học thuật hoặc chuyên ngành để nhấn mạnh khả năng diễn đạt của một khái niệm hoặc hiện tượng.
Từ "expressible" có nguồn gốc từ động từ Latinh "expressare", có nghĩa là “bày tỏ” hoặc “diễn đạt”. "Expressare" được cấu thành từ tiền tố "ex-" có nghĩa là “ra ngoài” và động từ "pressare" nghĩa là “nhấn”. Trong ngữ cảnh hiện đại, "expressible" chỉ khả năng của một ý tưởng hoặc cảm xúc có thể được diễn tả một cách rõ ràng và cụ thể, phản ánh sự kết nối giữa khả năng bày tỏ và sức mạnh ngôn ngữ trong giao tiếp.
Từ "expressible" có tần suất sử dụng không cao trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh IELTS, từ này có thể xuất hiện trong các bài luận hoặc câu hỏi liên quan đến khả năng diễn đạt ý tưởng hoặc cảm xúc. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực triết học, toán học và ngôn ngữ học, nơi các khái niệm hoặc thuộc tính cần được truyền đạt rõ ràng và chính xác.
Họ từ
Từ "expressible" trong tiếng Anh có nghĩa là có thể diễn đạt, có thể biểu lộ hoặc có thể nói ra. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến khả năng truyền đạt cảm xúc, ý tưởng hoặc thông tin. Đáng lưu ý là từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả hình thức viết và phát âm. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng chủ yếu trong các văn bản học thuật hoặc chuyên ngành để nhấn mạnh khả năng diễn đạt của một khái niệm hoặc hiện tượng.
Từ "expressible" có nguồn gốc từ động từ Latinh "expressare", có nghĩa là “bày tỏ” hoặc “diễn đạt”. "Expressare" được cấu thành từ tiền tố "ex-" có nghĩa là “ra ngoài” và động từ "pressare" nghĩa là “nhấn”. Trong ngữ cảnh hiện đại, "expressible" chỉ khả năng của một ý tưởng hoặc cảm xúc có thể được diễn tả một cách rõ ràng và cụ thể, phản ánh sự kết nối giữa khả năng bày tỏ và sức mạnh ngôn ngữ trong giao tiếp.
Từ "expressible" có tần suất sử dụng không cao trong bốn thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bối cảnh IELTS, từ này có thể xuất hiện trong các bài luận hoặc câu hỏi liên quan đến khả năng diễn đạt ý tưởng hoặc cảm xúc. Ngoài ra, từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực triết học, toán học và ngôn ngữ học, nơi các khái niệm hoặc thuộc tính cần được truyền đạt rõ ràng và chính xác.
