Bản dịch của từ Deduction trong tiếng Việt
Deduction

Deduction (Noun)
Hành động trừ đi hoặc khấu trừ một số tiền, số lượng hoặc giá trị từ tổng; việc lấy đi một phần so với ban đầu.
The action of deducting or subtracting something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "deduction" trong tiếng Anh có nghĩa là sự suy diễn hoặc quá trình rút ra kết luận dựa trên những thông tin có sẵn. Trong ngữ cảnh số học, từ này cũng chỉ hành động trừ đi một giá trị nào đó từ một tổng thể. "Deduction" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, thuật ngữ này thường được liên kết với các lĩnh vực như logic và tư duy phản biện, cho thấy tầm quan trọng của nó trong các quá trình lập luận và phân tích.
Họ từ
Từ "deduction" trong tiếng Anh có nghĩa là sự suy diễn hoặc quá trình rút ra kết luận dựa trên những thông tin có sẵn. Trong ngữ cảnh số học, từ này cũng chỉ hành động trừ đi một giá trị nào đó từ một tổng thể. "Deduction" được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa. Tuy nhiên, thuật ngữ này thường được liên kết với các lĩnh vực như logic và tư duy phản biện, cho thấy tầm quan trọng của nó trong các quá trình lập luận và phân tích.

