Bản dịch của từ Deducting trong tiếng Việt
Deducting

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "deducting" là động từ hiện tại của "deduct", có nghĩa là trừ đi hoặc khấu trừ một khoản nào đó từ tổng số. Trong ngữ cảnh tài chính, "deduct" thường đề cập đến việc giảm bớt một khoản chi phí từ tổng thu nhập để tính toán thuế phải trả. Từ này không có sự phân biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng có thể thấy khác biệt trong ngữ điệu và cách diễn đạt trong một số trường hợp cụ thể.
Họ từ
Từ "deducting" là động từ hiện tại của "deduct", có nghĩa là trừ đi hoặc khấu trừ một khoản nào đó từ tổng số. Trong ngữ cảnh tài chính, "deduct" thường đề cập đến việc giảm bớt một khoản chi phí từ tổng thu nhập để tính toán thuế phải trả. Từ này không có sự phân biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng có thể thấy khác biệt trong ngữ điệu và cách diễn đạt trong một số trường hợp cụ thể.
