Bản dịch của từ Deducting trong tiếng Việt

Deducting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Deducting(Verb)

dɪdˈʌktɪŋ
dɪdˈʌktɪŋ
01

Trừ đi; lấy bớt một khoản hoặc một phần nào đó từ tổng số.

Subtract or take away (an amount or part) from a total.

减去

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Deducting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Deduct

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Deducted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Deducted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Deducts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Deducting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ