chanting
NounVerb
chanting (Noun)
/tʃˈɑːntɪŋ/
/ˈtʃæntɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Một biểu hiện của niềm vui hoặc sự nhiệt tình trong bài hát
An expression of joy or enthusiasm in song
Ví dụ
Tiếng hô vang của đám đông thể hiện niềm vui tại lễ hội thành công.The crowd's chanting showed their joy at the festival's success.
Không có tiếng hô vang trong buổi tưởng niệm yên tĩnh hôm Chủ nhật.There was no chanting during the quiet memorial event last Sunday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Việc tụng kinh đã giúp học sinh cảm thấy bình tĩnh trong cuộc biểu tình năm 2023.Chanting helped students feel calm during the school protest in 2023.
Tụng kinh không phổ biến trong các sự kiện xã hội Mỹ như trận đấu thể thao.Chanting is not common in American social events like sports games.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tiếng hô vang vang trong cuộc biểu tình đã giúp hàng ngàn người đoàn kết.The chanting at the protest helped unite thousands of people loudly.
Không có tiếng hô vang vang nào trong cuộc họp để giữ yên tĩnh.There was no chanting during the meeting to keep it calm and quiet.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
chanting (Verb)
/tʃˈɑːntɪŋ/
/ˈtʃæntɪŋ/
AI
Ví dụ
Mọi người đang hô khẩu hiệu tại cuộc biểu tình ở New York.People were chanting slogans at the protest in New York.
Họ không hô trong khoảnh khắc yên lặng.They were not chanting during the quiet moment of silence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những người biểu tình đang hô khẩu hiệu trong cuộc tuần hành xã hội ở New York.Protesters were chanting slogans during the social rally in New York.
Họ không hát các bài hát trong sự kiện xã hội vào thứ Bảy tuần trước.They did not chant songs at the social event last Saturday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sinh viên đã hô khẩu hiệu trong cuộc biểu tình về biến đổi khí hậu.Students were chanting slogans during the climate change protest.
Họ không ngừng hô khẩu hiệu dù bài phát biểu đã kết thúc.They did not stop chanting even when the speech ended.
Từ tiếng Việt gần nghĩa