chant
chant (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một tác phẩm âm nhạc được sáng tác để hát, đặc biệt là để ca ngợi hoặc ăn mừng.
A piece of music composed for singing especially in praise or celebration
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của chant (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hát dân ca traditional chant | Trong sự kiện xã hội, Anna học một bài hát truyền thống từ người dân địa phương. In the social event, Anna learned a traditional chant from the local people. |
khúc hát bóng đá football chant | Sinh viên tại Đại học Cambridge tạo ra một bài hát cổ vũ bóng đá cho đội của họ trong sự kiện xã hội vào năm 2023. Students at Cambridge University created a football chant for their team during the social event in 2023. |
Nhạc Gregorian Gregorian chant | Trong bài nói IELTS của tôi, tôi đã nói về Gregorian chant khi tôi mô tả nhạc cổ xưa ở chuyến thăm nhà thờ. In my IELTS speaking test, I talked about Gregorian chant when I described ancient music at a church visit. |
bài tụng niệm ritual chant | Trong lễ hội trường, học sinh đã biểu diễn một bài nghi thức tụng để chào đón khách. During the school festival, students performed a ritual chant to welcome guests. |
chant (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Để hát hoặc nói một bài thánh ca, đặc biệt theo cách lặp đi lặp lại và có nhịp điệu.
To sing or say a chant or hymn especially in a repetitive and rhythmic way
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa