Bản dịch của từ Chant trong tiếng Việt
Chant
Noun [U/C] Verb

Chant(Noun)
ʃˈɑːnt
ˈtʃænt
Ví dụ
02
Một cách thể hiện giọng hát vừa mang tính giai điệu vừa có nhịp điệu, thường được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc tâm linh.
This is an expression of a mystical singing voice and rhythm often used in religious or spiritual contexts.
这是一种具有神秘魅力的歌声表现形式,常在宗教或精神场合中使用。
Ví dụ
03
Một tác phẩm âm nhạc dành riêng cho ca hát, đặc biệt là để ca ngợi hoặc chúc mừng
A piece of music is composed to be sung, especially to praise or celebrate.
一首专门为歌唱而作,主要用来表达赞美或庆祝的音乐作品
Ví dụ
Chant(Verb)
ʃˈɑːnt
ˈtʃænt
Ví dụ
Ví dụ
03
Hát hoặc đọc một bài hát hoặc lời thánh ca đặc biệt theo một nhịp điệu lặp lại đều đặn
To sing or recite a hymn, especially in a repetitive and rhythmic manner.
Để hát hoặc kể một bài thánh ca, đặc biệt là theo kiểu lặp lại nhiều lần và có nhịp điệu phù hợp.
Ví dụ
