Bản dịch của từ Repetitive trong tiếng Việt

Repetitive

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repetitive (Adjective)

rɪˈpet.ə.tɪv
rɪˈpet̬.ə.t̬ɪv
01

Diễn tả điều gì đó lặp đi lặp lại nhiều lần; nhàm chán vì sự trùng lặp.

Repetitive.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Có tính lặp lại nhiều lần, thường là lặp đi lặp lại một cách không cần thiết hoặc gây nhàm chán.

Containing or characterized by repetition, especially when unnecessary or tiresome.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ