repetitive
repetitive (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn tả điều gì đó lặp đi lặp lại nhiều lần; nhàm chán vì sự trùng lặp.
Repetitive.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Có tính lặp lại nhiều lần, thường là lặp đi lặp lại một cách không cần thiết hoặc gây nhàm chán.
Containing or characterized by repetition, especially when unnecessary or tiresome.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của repetitive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
repetitive lặp lại | more repetitive lặp lại nhiều hơn | most repetitive lặp lại nhiều nhất |
Kết hợp từ của repetitive (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rất lặp lại very repetitive | Các bài đăng trên mạng xã hội rất lặp đi lặp lại và thiếu sáng tạo. The social media posts are very repetitive and lack creativity. |
hơi lặp lại một chút a little repetitive | Các bài đăng trên mạng xã hội hơi lặp đi lặp lại một chút. The social media posts are a little repetitive. |
cực kỳ lặp đi lặp lại extremely repetitive | Thông báo trên mạng xã hội có thể rất lặp đi lặp lại và khó chịu. Social media notifications can be extremely repetitive and annoying. |
rất lặp lại nhiều lần highly repetitive | Công việc lặp đi lặp lại có thể nhàm chán với một số người. Highly repetitive tasks can be boring for some people. |
tương đối lặp lại fairly repetitive | Bài phát biểu của cô ấy khá lặp lại, thiếu sâu sắc và sáng tạo. Her speech was fairly repetitive, lacking depth and originality. |