Bản dịch của từ Unnecessary trong tiếng Việt

Unnecessary

AdjectiveNoun [U/C]

Unnecessary Adjective

/ənnˈɛsəsˌɛɹi/
/ənnˈɛsɪsˌɛɹi/
01

Không cần thiết.

Not needed

Ví dụ

Unnecessary drama arose during the social event.

Sự drama không cần thiết đã nảy sinh trong sự kiện xã hội.

She found the extra rules to be unnecessary for society.

Cô ấy thấy rằng những quy tắc thêm không cần thiết cho xã hội.

Kết hợp từ của Unnecessary (Adjective)

CollocationVí dụ

Entirely unnecessary

Hoàn toàn không cần thiết

Totally unnecessary

Hoàn toàn không cần thiết

Quite unnecessary

Khá không cần thiết

Somewhat unnecessary

Một chút không cần thiết

Wholly unnecessary

Hoàn toàn không cần thiết

Unnecessary Noun

/ənnˈɛsəsˌɛɹi/
/ənnˈɛsɪsˌɛɹi/
01

Những thứ không cần thiết.

Unnecessary things

Ví dụ

Extravagant gifts are unnecessary in our community.

Những món quà xa xỉ là không cần thiết trong cộng đồng của chúng ta.

Avoid unnecessary expenses to save money for important events.

Tránh chi phí không cần thiết để tiết kiệm tiền cho các sự kiện quan trọng.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

4.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Unnecessary

Không có idiom phù hợp