intone
intone (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của intone (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | intone |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | intoned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | intoned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | intones |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | intoning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Intone" là một động từ có nghĩa là phát âm hoặc đọc với giọng điệu cụ thể, thường được sử dụng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc thi ca. Từ này không có sự khác biệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ; tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút, với Anh-Anh thường nhấn mạnh âm đầu nhiều hơn. "Intone" thường được sử dụng để mô tả hành động đọc một cách trang trọng hoặc nghiêm túc, như khi công bố hay trình bày.