retain
retain (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tiếp tục giữ hoặc nắm giữ một thứ gì đó; không để mất hoặc không trao cho người khác.
Continue to have (something); keep possession of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của retain (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | retain |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | retained |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | retained |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | retains |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | retaining |
Kết hợp từ của retain (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cố gắng giữ seek to retain | Các công ty cố gắng giữ chân khách hàng qua chương trình trung thành. Companies seek to retain customers through loyalty programs. |
được quyền giữ lại be entitled to retain | Nhân viên được quyền giữ lại các quyền lợi bảo hiểm xã hội của mình. Employees are entitled to retain their social security benefits. |
không giữ được fail to retain | Cô ấy không giữ được thông tin trong bài thi nói IELTS. She failed to retain the information during the IELTS speaking test. |
hy vọng giữ lại hope to retain | Nhiều cộng đồng hy vọng giữ gìn di sản văn hóa cho các thế hệ sau. Many communities hope to retain their cultural heritage for future generations. |
hăm hở muốn giữ lại be eager to retain | Cô ấy háo hức giữ lại người theo dõi trên mạng xã hội. She is eager to retain her social media followers. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "retain" có nghĩa là giữ lại hoặc duy trì một thứ gì đó trong một khoảng thời gian xác định. Trong tiếng Anh, "retain" được sử dụng phổ biến để chỉ việc giữ hoặc bảo tồn thông tin, con người hoặc vật thể. Biến thể của từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ hầu như không có sự khác biệt đáng kể, cả về phát âm lẫn nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "retain" có thể được sử dụng khác nhau, chẳng hạn như trong lĩnh vực giáo dục hoặc kinh doanh, nơi nó nhấn mạnh khả năng duy trì học sinh hoặc khách hàng.