Bản dịch của từ Retain trong tiếng Việt
Retain
Verb

Retain (Verb)
rˈɛtɪn
ˈrɛtən
02
Giữ quyền sở hữu cái gì đó để tiếp tục có cái gì đó
To keep possession of something to continue to have something
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Retain

Giữ quyền sở hữu cái gì đó để tiếp tục có cái gì đó
To keep possession of something to continue to have something
Từ tiếng Việt gần nghĩa