virulence
Noun
virulence (Noun)
/vˈɪɹəlns/
/vˈɪɹjəlns/
AI
Ví dụ
Sự thù địch trong lập luận của họ tạo ra môi trường căng thẳng trong cuộc họp.The virulence of their arguments created a hostile environment at the meeting.
Cộng đồng không thể hiện sự thù địch nào trong cuộc tranh luận tuần trước.The community did not show any virulence during the debate last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Độ độc hại của COVID-19 đã khiến nhiều chuyên gia y tế ngạc nhiên năm ngoái.The virulence of COVID-19 surprised many health experts last year.
Độ độc hại của virus cúm không nghiêm trọng như COVID-19.The virulence of the flu virus is not as severe as COVID-19.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Virulence là một thuật ngữ sinh học chỉ mức độ độc lực hoặc khả năng gây bệnh của một tác nhân gây bệnh, thường được gắn với vi khuẩn, virus hoặc nấm. Thuật ngữ này ám chỉ khả năng của các tác nhân này trong việc xâm nhập, sinh sôi và gây hại cho cơ thể vật chủ. Trong tiếng Anh, virulence không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, trong bối cảnh y học, cách sử dụng có thể khác nhau do sự khác biệt về phương pháp nghiên cứu và điều trị bệnh ở hai khu vực này.