Anh - Việt

Bản dịch của từ Rancour trong tiếng Việt

rancour

Noun

rancour (Noun)

/ɹˈæŋkəɹ/
/ɹˈæŋkəɹ/
AI

Nghĩa 01

Cảm giác thù hằn, oán giận sâu sắc và kéo dài đối với ai đó hoặc điều gì đó; tức giận có tính chất lâu năm, khó quên và khó bỏ.

Bitterness or resentfulness, especially when long standing.

Ví dụ
Sự oán hận giữa hai gia đình kéo dài qua nhiều thế hệ.The rancour between the two families lasted for generations.
Sự oán hận trong cộng đồng bắt nguồn từ một mối thù hằn lâu năm.The rancour in the community arose from a longstanding feud.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh