Bản dịch của từ Trot trong tiếng Việt

Trot

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trot(Noun)

tɹˈɑt
tɹˈɑt
01

Một khoảng thời gian (thường ngắn) gặp may hoặc thuận lợi theo một kiểu nhất định.

A period of luck of a specified kind.

Ví dụ
02

Tình trạng tiêu chảy, đi ngoài phân lỏng và nhiều lần trong ngày.

Diarrhoea.

Ví dụ
03

Tốc độ di chuyển giữa chạy và bước; bước nhanh nhưng không hoàn toàn chạy — kiểu chuyển động nhịp nhàng, thường dùng cho ngựa hoặc người chạy nhanh nhưng giữ nhịp đều.

A trotting pace.

Ví dụ
04

Chỉ người theo thuyết Trotsky (người ủng hộ tư tưởng cực tả theo Leon Trotsky) hoặc dùng rộng để gọi người có quan điểm cực tả, cấp tiến về chính trị.

A Trotskyist or supporter of extreme left-wing views.

Ví dụ

Dạng danh từ của Trot (Noun)

SingularPlural

Trot

Trots

Trot(Verb)

tɹˈɑt
tɹˈɑt
01

(dùng cho ngựa hoặc động vật bốn chân) di chuyển hoặc khiến động vật di chuyển nhanh hơn bước đi, bằng cách nâng đồng thời từng cặp chân chéo lên — tức là chạy lỏm chỏm (nhanh hơn đi nhưng chậm hơn phi nước đại).

(with reference to a horse or other quadruped) proceed or cause to proceed at a pace faster than a walk, lifting each diagonal pair of legs alternately.

Ví dụ
02

Chạy nhanh vừa phải, bước chân ngắn và nhẹ — không chạy nước rút mà kiểu tiến bước nhanh hơn bước đi bình thường.

(of a person) run at a moderate pace with short steps.

Ví dụ

Dạng động từ của Trot (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Trot

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Trotted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Trotted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Trots

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Trotting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ