Bản dịch của từ Trot trong tiếng Việt

Trot

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trot (Noun)

tɹˈɑt
tɹˈɑt
01

Tình trạng tiêu chảy, đi ngoài phân lỏng và nhiều lần trong ngày.

Diarrhoea.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tốc độ di chuyển giữa chạy và bước; bước nhanh nhưng không hoàn toàn chạy — kiểu chuyển động nhịp nhàng, thường dùng cho ngựa hoặc người chạy nhanh nhưng giữ nhịp đều.

A trotting pace.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Chỉ người theo thuyết Trotsky (người ủng hộ tư tưởng cực tả theo Leon Trotsky) hoặc dùng rộng để gọi người có quan điểm cực tả, cấp tiến về chính trị.

A Trotskyist or supporter of extreme left-wing views.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Trot (Verb)

tɹˈɑt
tɹˈɑt
01

(dùng cho ngựa hoặc động vật bốn chân) di chuyển hoặc khiến động vật di chuyển nhanh hơn bước đi, bằng cách nâng đồng thời từng cặp chân chéo lên — tức là chạy lỏm chỏm (nhanh hơn đi nhưng chậm hơn phi nước đại).

(with reference to a horse or other quadruped) proceed or cause to proceed at a pace faster than a walk, lifting each diagonal pair of legs alternately.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chạy nhanh vừa phải, bước chân ngắn và nhẹ — không chạy nước rút mà kiểu tiến bước nhanh hơn bước đi bình thường.

(of a person) run at a moderate pace with short steps.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ