Bản dịch của từ Trotting trong tiếng Việt
Trotting

Trotting (Adjective)
Miêu tả một con vật đang chạy theo kiểu phi nước kiệu, không chạy thật nhanh như khi phi nước đại nhưng nhanh hơn đi; tức là đang “trotting” (chạy nhàn nhã bằng bước nhảy nhỏ, thường dùng cho ngựa).
Of an animal that trots.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Trotting" là một từ tiếng Anh chỉ hành động di chuyển với tốc độ nhanh hơn đi bộ nhưng chậm hơn chạy, thường được sử dụng để mô tả cách di chuyển của ngựa hoặc con người. Trong tiếng Anh Mỹ, “trotting” thường chỉ được áp dụng trong bối cảnh thể thao hoặc hoạt động thể chất, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể được dùng trong nghĩa rộng hơn, bao gồm việc đi bộ nhanh. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm tương tự nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng.
Họ từ
"Trotting" là một từ tiếng Anh chỉ hành động di chuyển với tốc độ nhanh hơn đi bộ nhưng chậm hơn chạy, thường được sử dụng để mô tả cách di chuyển của ngựa hoặc con người. Trong tiếng Anh Mỹ, “trotting” thường chỉ được áp dụng trong bối cảnh thể thao hoặc hoạt động thể chất, trong khi ở tiếng Anh Anh, từ này cũng có thể được dùng trong nghĩa rộng hơn, bao gồm việc đi bộ nhanh. Cả hai phiên bản đều có cách phát âm tương tự nhưng có thể khác nhau về ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng.
