ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unheard
Không được nghe thấy hoặc lắng nghe
Not heard or listened to
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Không được biết đến hoặc công nhận
Not known or acknowledged
Không được nhận thấy hoặc công nhận một cách lặng lẽ
Not perceived or recognized unnoticed