Bản dịch của từ Warn trong tiếng Việt

Warn

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Warn(Verb)

wˈɔɹn
wɑɹn
01

Cảnh báo ai đó trước về một mối nguy hiểm, vấn đề hoặc tình huống không mong muốn để họ biết và có thể phòng tránh.

Inform someone in advance of a possible danger problem or other unpleasant situation.

警告某人可能的危险或问题。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Warn (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Warn

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Warned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Warned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Warns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Warning

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ