Anh - Việt

Bản dịch của từ Warn trong tiếng Việt

warn

Verb

warn (Verb)

/wˈɔɹn/
/wɑɹn/
AI

Nghĩa 01

Cảnh báo ai đó trước về một mối nguy hiểm, vấn đề hoặc tình huống không mong muốn để họ biết và có thể phòng tránh.

Inform someone in advance of a possible danger problem or other unpleasant situation.

Ví dụ
Cô ấy cảnh báo anh ta về cuộc biểu tình sắp tới trong thành phố.She warned him about the upcoming protest in the city.
Chính phủ cảnh báo công dân về nguy cơ lũ lụt tiềm ẩn.The government warned citizens of the potential flood risks.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của warn (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

warn

V2

Quá khứ đơn

Past simple

warned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

warned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

warns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

warning

Kết hợp từ của warn (Verb)

PHRASESVERB + warnwarn + ADVERBwarn + PREPOSITION
Kết hợp từ của warn
Collocation
Ví dụ

cẩn thận

be warned

Hãy cảnh báo, mạng xã hội có thể gây nghiện.

Be warned, social media can be addictive.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh