ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Warn
Cảnh báo ai đó trước về một mối nguy hiểm, vấn đề hoặc tình huống không mong muốn để họ biết và có thể phòng tránh.
Inform someone in advance of a possible danger problem or other unpleasant situation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/warn/