Bản dịch của từ Warn trong tiếng Việt

Warn

Verb

Warn (Verb)

wˈɔɹn
wɑɹn
01

Thông báo trước cho ai đó về mối nguy hiểm, vấn đề hoặc tình huống khó chịu khác có thể xảy ra.

Inform someone in advance of a possible danger problem or other unpleasant situation

Ví dụ

She warned him about the upcoming protest in the city.

Cô ấy cảnh báo anh ta về cuộc biểu tình sắp tới trong thành phố.

The government warned citizens of the potential flood risks.

Chính phủ cảnh báo công dân về nguy cơ lũ lụt tiềm ẩn.

Kết hợp từ của Warn (Verb)

CollocationVí dụ

Be warned

Cẩn thận

Be warned, social media can be addictive.

Hãy cảnh báo, mạng xã hội có thể gây nghiện.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

3.0/8Trung bình
Listening
Trung bình
Speaking
Rất thấp
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Trung bình

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Warn

Không có idiom phù hợp