warn
warn (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của warn (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | warn |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | warned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | warned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | warns |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | warning |
Kết hợp từ của warn (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
cẩn thận be warned | Hãy cảnh báo, mạng xã hội có thể gây nghiện. Be warned, social media can be addictive. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "warn" trong tiếng Anh có nghĩa là cảnh báo hoặc thông báo về nguy hiểm hoặc rủi ro. Về mặt ngữ âm, từ này được phát âm tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách sử dụng trong một số ngữ cảnh có thể khác nhau. Chẳng hạn, trong tiếng Anh Anh, có thể nghe thấy cụm từ "to warn somebody off", có thể ít phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ. Về ngữ nghĩa, cả hai biến thể đều mang ý nghĩa chính là cảnh báo, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác trong những tình huống nhất định.