watchful
Adjective
watchful (Adjective)
/wˈɑtʃfl/
/wˈɑtʃfl/
AI
Ví dụ
Bố mẹ cẩn thận theo dõi con cái tại sân chơi.The watchful parents monitored their children at the playground closely.
Cộng đồng cẩn thận không bỏ qua hoạt động đáng ngờ gần đó.The watchful community did not ignore the suspicious activity nearby.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của watchful (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
watchful cẩn thận | more watchful cảnh giác hơn | most watchful cẩn thận nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Watchful" là tính từ mô tả trạng thái cảnh giác, chú ý hoặc giữ một cái nhìn cẩn thận vào điều gì đó. Từ này có thể được sử dụng để chỉ sự chăm sóc hoặc giám sát liên tục nhằm phát hiện kịp thời những dấu hiệu bất thường. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "watchful" được sử dụng đồng nhất về mặt viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi trong các ngữ cảnh văn hóa khác nhau.