Bản dịch của từ Watchful trong tiếng Việt

Watchful

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Watchful(Adjective)

wˈɑtʃfl
wˈɑtʃfl
01

Cảnh giác, chú ý theo dõi ai hoặc cái gì một cách cẩn thận — luôn để ý, tỉnh táo và sẵn sàng phản ứng nếu có điều gì xảy ra.

Watching someone or something closely alert and vigilant.

警觉,密切关注

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Watchful (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Watchful

Cẩn thận

More watchful

Cảnh giác hơn

Most watchful

Cẩn thận nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ