Bản dịch của từ Watchful trong tiếng Việt
Watchful

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Watchful" là tính từ mô tả trạng thái cảnh giác, chú ý hoặc giữ một cái nhìn cẩn thận vào điều gì đó. Từ này có thể được sử dụng để chỉ sự chăm sóc hoặc giám sát liên tục nhằm phát hiện kịp thời những dấu hiệu bất thường. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "watchful" được sử dụng đồng nhất về mặt viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi trong các ngữ cảnh văn hóa khác nhau.
Họ từ
"Watchful" là tính từ mô tả trạng thái cảnh giác, chú ý hoặc giữ một cái nhìn cẩn thận vào điều gì đó. Từ này có thể được sử dụng để chỉ sự chăm sóc hoặc giám sát liên tục nhằm phát hiện kịp thời những dấu hiệu bất thường. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "watchful" được sử dụng đồng nhất về mặt viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi trong các ngữ cảnh văn hóa khác nhau.
