Anh - Việt

Bản dịch của từ Watchful trong tiếng Việt

watchful

Adjective

watchful (Adjective)

/wˈɑtʃfl/
/wˈɑtʃfl/
AI

Nghĩa 01

Cảnh giác, chú ý theo dõi ai hoặc cái gì một cách cẩn thận — luôn để ý, tỉnh táo và sẵn sàng phản ứng nếu có điều gì xảy ra.

Watching someone or something closely alert and vigilant.

Ví dụ
Bố mẹ cẩn thận theo dõi con cái tại sân chơi.The watchful parents monitored their children at the playground closely.
Cộng đồng cẩn thận không bỏ qua hoạt động đáng ngờ gần đó.The watchful community did not ignore the suspicious activity nearby.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của watchful (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

watchful

cẩn thận

more watchful

cảnh giác hơn

most watchful

cẩn thận nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh