Bản dịch của từ Vigilant trong tiếng Việt
Vigilant
Adjective

Vigilant(Adjective)
vˈɪdʒɪlənt
ˈvɪdʒəɫənt
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Cảnh giác, chú ý đặc biệt để tránh nguy hiểm
Alertly watchful especially to avoid danger
警惕的 - 保持高度注意,尤其为了避免危险
Ví dụ
Vigilant

Cảnh giác, chú ý đặc biệt để tránh nguy hiểm
Alertly watchful especially to avoid danger
警惕的 - 保持高度注意,尤其为了避免危险