Bản dịch của từ Vigilant trong tiếng Việt

Vigilant

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Vigilant(Adjective)

vˈɪdʒɪlənt
ˈvɪdʒəɫənt
01

Theo dõi cẩn thận để phát hiện nguy hiểm hoặc khó khăn có thể xảy ra

Keeping careful watch for possible danger or difficulties

警惕的 - 对潜在危险或困难保持仔细的观察和注意

Ví dụ
02

Đặc trưng bởi sự cảnh giác

Characterized by vigilance

警惕的 - 保持高度戒备和注意力的

Ví dụ
03

Cảnh giác, chú ý đặc biệt để tránh nguy hiểm

Alertly watchful especially to avoid danger

警惕的 - 保持高度注意,尤其为了避免危险

Ví dụ