Anh - Việt

Bản dịch của từ Alertly trong tiếng Việt

alertly

Adverb

alertly (Adverb)

/əlˈɝɹtli/
/əlˈɝɹtli/
AI

Nghĩa 01

Một cách cảnh giác, chú ý nhanh nhẹn; làm việc với sự tỉnh táo và chú ý cao để phản ứng kịp thời.

In an alert manner; with quick attention or in an attentive manner.

Ví dụ
Cô ấy nghe một cách cảnh báo trong buổi hướng dẫn an toàn.She listened alertly during the safety briefing.
Các học sinh đã xem bài thuyết trình một cách cảnh báo.The students watched the presentation alertly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh