alertly
Adverb
alertly (Adverb)
/əlˈɝɹtli/
/əlˈɝɹtli/
AI
Ví dụ
Cô ấy nghe một cách cảnh báo trong buổi hướng dẫn an toàn.She listened alertly during the safety briefing.
Các học sinh đã xem bài thuyết trình một cách cảnh báo.The students watched the presentation alertly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Alertly" là một trạng từ chỉ trạng thái chú ý, sẵn sàng phản ứng với các tình huống xảy ra. Từ này biểu thị khả năng nhận thức cao và sẵn sàng đối phó với sự nguy hiểm hoặc bất ngờ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ về hình thức hoặc ý nghĩa của từ "alertly", tuy nhiên cách diễn đạt có thể khác nhau do ngữ cảnh văn nói hoặc văn viết. Từ này chủ yếu được sử dụng trong các tình huống mô tả sự cảnh giác hoặc tập trung.