Bản dịch của từ Alertly trong tiếng Việt

Alertly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alertly(Adverb)

əlˈɝɹtli
əlˈɝɹtli
01

Một cách cảnh giác, chú ý nhanh nhẹn; làm việc với sự tỉnh táo và chú ý cao để phản ứng kịp thời.

In an alert manner; with quick attention or in an attentive manner.

警觉地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ