vigilance
vigilance (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của vigilance (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
sự cảnh giác vĩnh cửu eternal vigilance | Sự cảnh giác vĩnh cửu quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội và hòa bình. Eternal vigilance is crucial in maintaining social order and harmony. |
sự cảnh giác tiếp tục continued vigilance | Sự cảnh giác liên tục rất quan trọng trong việc duy trì trật tự và hòa bình xã hội. Continued vigilance is crucial in maintaining social order and harmony. |
sự cảnh giác tăng cường extra vigilance | Sự cảnh giác thêm cần thiết để ngăn chặn lừa đảo trên mạng xã hội. Extra vigilance is crucial in preventing social media scams. |
sự cảnh giác không ngừng constant vigilance | Giữ sự cảnh giác liên tục là rất quan trọng cho thành công trong IELTS. Maintaining constant vigilance is crucial for IELTS success. |
sự tăng cường cảnh giác increased vigilance | Sự cảnh giác tăng cần thiết để phát hiện vấn đề tiềm ẩn trong xã hội. Increased vigilance is crucial for spotting potential issues in society. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "vigilance" có nghĩa là sự cảnh giác hoặc tỉnh táo trong việc theo dõi và nhận diện các mối nguy hiểm hoặc vấn đề phát sinh. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh an ninh, sức khỏe và quản lý rủi ro. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết và phát âm của "vigilance" không có sự khác biệt nổi bật. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh có thể nhấn mạnh hơn đến vai trò của chỉ thị xã hội liên quan đến sự cảnh giác so với người Mỹ.