Bản dịch của từ Vigilance trong tiếng Việt
Vigilance

Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "vigilance" có nghĩa là sự cảnh giác hoặc tỉnh táo trong việc theo dõi và nhận diện các mối nguy hiểm hoặc vấn đề phát sinh. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh an ninh, sức khỏe và quản lý rủi ro. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết và phát âm của "vigilance" không có sự khác biệt nổi bật. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh có thể nhấn mạnh hơn đến vai trò của chỉ thị xã hội liên quan đến sự cảnh giác so với người Mỹ.
Họ từ
Từ "vigilance" có nghĩa là sự cảnh giác hoặc tỉnh táo trong việc theo dõi và nhận diện các mối nguy hiểm hoặc vấn đề phát sinh. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh an ninh, sức khỏe và quản lý rủi ro. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết và phát âm của "vigilance" không có sự khác biệt nổi bật. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, người Anh có thể nhấn mạnh hơn đến vai trò của chỉ thị xã hội liên quan đến sự cảnh giác so với người Mỹ.
