Anh - Việt

Bản dịch của từ Vigilance trong tiếng Việt

vigilance

Noun

vigilance (Noun)

/vˈɪdʒəlns/
/vˈɪdʒəlns/
AI

Nghĩa 01

Hành động hoặc trạng thái cảnh giác, luôn chú ý và để ý tới các nguy hiểm hoặc vấn đề có thể xảy ra.

the act of being watchful or alert towards potential dangers or problems.

Ví dụ
Sự cảnh giác rất quan trọng trong các buổi gặp gỡ xã hội để đảm bảo an toàn.Vigilance is crucial during social gatherings to ensure everyone's safety.
Nhiều người không thực hành sự cảnh giác ở những nơi công cộng đông đúc.Many people do not practice vigilance in crowded public places.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của vigilance (Noun)

ADJECTIVE + vigilancePHRASESPREPOSITIONVERB + vigilance
Kết hợp từ của vigilance
Collocation
Ví dụ

sự cảnh giác vĩnh cửu

eternal vigilance

Sự cảnh giác vĩnh cửu quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội và hòa bình.

Eternal vigilance is crucial in maintaining social order and harmony.

sự cảnh giác tiếp tục

continued vigilance

Sự cảnh giác liên tục rất quan trọng trong việc duy trì trật tự và hòa bình xã hội.

Continued vigilance is crucial in maintaining social order and harmony.

sự cảnh giác tăng cường

extra vigilance

Sự cảnh giác thêm cần thiết để ngăn chặn lừa đảo trên mạng xã hội.

Extra vigilance is crucial in preventing social media scams.

sự cảnh giác không ngừng

constant vigilance

Giữ sự cảnh giác liên tục là rất quan trọng cho thành công trong IELTS.

Maintaining constant vigilance is crucial for IELTS success.

sự tăng cường cảnh giác

increased vigilance

Sự cảnh giác tăng cần thiết để phát hiện vấn đề tiềm ẩn trong xã hội.

Increased vigilance is crucial for spotting potential issues in society.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh