Bản dịch của từ Notify trong tiếng Việt
Notify

Notify(Verb)
Dạng động từ của Notify (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Notify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Notified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Notified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Notifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Notifying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Notify" là một động từ có nghĩa là thông báo hoặc báo cho ai đó biết về một sự kiện, tình huống hoặc thông tin quan trọng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về hình thức viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp, người Anh có thể sử dụng từ "inform" nhiều hơn trong một số ngữ cảnh trang trọng. Cả hai hình thức đều được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức.
Từ "notify" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "notificare", trong đó "notus" có nghĩa là "biết" và "facere" có nghĩa là "làm cho". Nghĩa ban đầu của từ này xoay quanh việc tạo ra sự nhận thức hoặc thông báo về một điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ "notify" đã phát triển thành một thuật ngữ chỉ hành động thông báo chính thức, nhấn mạnh quyền lực của thông tin trong việc tạo ra sự hiểu biết và phản ứng trong nhiều bối cảnh xã hội và pháp lý hiện đại.
Từ "notify" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi người thí sinh thường cần hiểu thông báo và hướng dẫn. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng khi thông báo thông tin quan trọng như sự kiện, thay đổi hoặc cảnh báo. Tình huống thường gặp có thể là thông báo của cơ quan, trường học hoặc các nền tảng trực tuyến về cập nhật dịch vụ. Sự phổ biến của từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thông báo trong giao tiếp xã hội và chuyên môn.
Họ từ
"Notify" là một động từ có nghĩa là thông báo hoặc báo cho ai đó biết về một sự kiện, tình huống hoặc thông tin quan trọng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về hình thức viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp, người Anh có thể sử dụng từ "inform" nhiều hơn trong một số ngữ cảnh trang trọng. Cả hai hình thức đều được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức.
Từ "notify" có nguồn gốc từ động từ tiếng Latinh "notificare", trong đó "notus" có nghĩa là "biết" và "facere" có nghĩa là "làm cho". Nghĩa ban đầu của từ này xoay quanh việc tạo ra sự nhận thức hoặc thông báo về một điều gì đó. Trong tiếng Anh, từ "notify" đã phát triển thành một thuật ngữ chỉ hành động thông báo chính thức, nhấn mạnh quyền lực của thông tin trong việc tạo ra sự hiểu biết và phản ứng trong nhiều bối cảnh xã hội và pháp lý hiện đại.
Từ "notify" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các phần thi của IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi người thí sinh thường cần hiểu thông báo và hướng dẫn. Trong ngữ cảnh hàng ngày, từ này thường được sử dụng khi thông báo thông tin quan trọng như sự kiện, thay đổi hoặc cảnh báo. Tình huống thường gặp có thể là thông báo của cơ quan, trường học hoặc các nền tảng trực tuyến về cập nhật dịch vụ. Sự phổ biến của từ này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thông báo trong giao tiếp xã hội và chuyên môn.
