notify
notify (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của notify (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | notify |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | notified |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | notified |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | notifies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | notifying |
Kết hợp từ của notify (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
phải thông báo must notify | Ứng viên phải thông báo với ban thi về bất kỳ thay đổi nào trong lịch trình. Candidates must notify the exam board about any changes in schedule. |
phải thông báo be required to notify | Học sinh cần thông báo với cố vấn về việc vắng mặt. Students are required to notify the counselor about their absence. |
thông báo should notify | Ứng viên nên thông báo cho người chấm thi nếu họ cần làm rõ trong bài kiểm tra. Candidates should notify the examiner if they need clarification during the test. |
thất bại trong việc thông báo fail to notify | Cô ấy đã không thông báo cho bạn bè về bữa tiệc. She failed to notify her friends about the party. |
phải thông báo be obliged to notify | Tôi phải thông báo cho hàng xóm về sự kiện xã hội sắp tới. I am obliged to notify my neighbors about the upcoming social event. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Notify" là một động từ có nghĩa là thông báo hoặc báo cho ai đó biết về một sự kiện, tình huống hoặc thông tin quan trọng. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về hình thức viết. Tuy nhiên, trong giao tiếp, người Anh có thể sử dụng từ "inform" nhiều hơn trong một số ngữ cảnh trang trọng. Cả hai hình thức đều được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh chính thức và không chính thức.