ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Notify
Thông báo cho ai đó về một việc gì đó, thường theo cách trang trọng hoặc chính thức.
Inform someone of something typically in a formal or official manner.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/notify/