Bản dịch của từ Safely trong tiếng Việt
Safely

Safely (Adverb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách chắc chắn, tin tưởng vì có lý do hoặc bằng chứng tốt; làm việc hoặc nói điều gì đó mà không lo lắng vì biết là đúng hoặc an toàn.
With confidence through being based on good reasons or evidence.
Một cách mang lại sự an toàn, bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc rủi ro.
In a way that gives protection from danger or risk.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một cách không bị thương tổn hoặc gặp nguy hiểm; an toàn, không gặp tai nạn hay bị hại.
Without being injured or harmed.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Safely" là trạng từ chỉ trạng thái thực hiện một hành động mà không gặp phải nguy hiểm hoặc rủi ro. Từ này thường được sử dụng để mô tả việc thực hiện các hành động một cách cẩn thận, tránh gây ra thiệt hại hoặc tổn thương. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ ở từ "safely", cả hai đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự. Ví dụ: "He drove safely" có thể dùng chung trong cả hai biến thể.
"Safely" là trạng từ chỉ trạng thái thực hiện một hành động mà không gặp phải nguy hiểm hoặc rủi ro. Từ này thường được sử dụng để mô tả việc thực hiện các hành động một cách cẩn thận, tránh gây ra thiệt hại hoặc tổn thương. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh-Mỹ ở từ "safely", cả hai đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự. Ví dụ: "He drove safely" có thể dùng chung trong cả hai biến thể.
