permitting
permitting (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn tả trạng thái được cho phép hoặc cho phép xảy ra; có tính chất cho phép, không bị cấm.
Allowing or giving permission.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
permitting (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
permitting (Verb)
Nghĩa 01
Cho phép; đồng ý để điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện.
To allow or consent to the fulfillment of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của permitting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | permit |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | permitted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | permitted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | permits |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | permitting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "permitting" là dạng gerund của động từ "permit", có nghĩa là cho phép hoặc chấp nhận một hành động, tình huống nào đó. Trong Tiếng Anh Anh, từ này thường liên quan đến việc cấp phép chính thức, trong khi ở Tiếng Anh Mỹ, "permitting" có thể dùng để chỉ cả sự cho phép thông thường lẫn các quy trình pháp lý. Sự khác biệt về cách dùng chủ yếu nằm ở ngữ cảnh văn hóa và pháp lý của từng khu vực.