Bản dịch của từ Roasting trong tiếng Việt

Roasting

Verb Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Roasting(Verb)

ɹˈoʊstɪŋ
ɹˈoʊstɪŋ
01

Dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ của động từ “roast”, nghĩa là đang hoặc hành động nướng, quay, rang (thực phẩm) bằng lửa, nhiệt hoặc trong lò; cũng có thể dùng nghĩa bóng là chê bai, trêu chọc ai một cách gay gắt.

Present participle and gerund of roast.

Ví dụ

Dạng động từ của Roasting (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Roast

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Roasted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Roasted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Roasts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Roasting

Roasting(Adjective)

ɹˈoʊstɪŋ
ɹˈoʊstɪŋ
01

(từ lóng) Rất nóng — dùng để mô tả thời tiết, thức ăn, hoặc vật nóng đến mức khó chịu.

Colloquial Very hot.

Ví dụ

Roasting(Noun)

ɹˈoʊstɪŋ
ɹˈoʊstɪŋ
01

Hành động hoặc quá trình nướng/hơ cho chín khô bằng nhiệt (ví dụ nướng cà phê, rang lạc, nướng thịt) hoặc hành động làm nóng cái gì đó để thay đổi mùi vị, màu sắc và kết cấu.

The act by which something is roasted.

Ví dụ
02

Trong cách dùng thông tục, “roasting” là việc bị mắng, bị chỉ trích hoặc bị châm biếm (thường một cách hài hước hoặc nặng lời) — tức cảm giác bị ai đó la rầy, chê bai, hoặc “chửi” công khai từ góc nhìn của người chịu lời nói đó.

Colloquial A rebuke or reprimand usually from the recipients point of view.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ