Anh - Việt

Bản dịch của từ Broiling trong tiếng Việt

broiling

Adjective

broiling (Adjective)

/bɹˈɔɪlɪŋ/
/bɹˈɔɪlɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Rất nóng, nóng đến mức oi bức hoặc gắt (thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc nhiệt độ cao gây khó chịu).

very hot.

Ví dụ
Mặt trời nóng như lò khiến mọi người tìm bóng.The broiling sun made everyone seek shade.
Thời tiết không nóng như lò, nên buổi dã ngoại thú vị.The weather was not broiling, so the picnic was enjoyable.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh