Anh - Việt
broiling
Adjective
broiling (Adjective)
/bɹˈɔɪlɪŋ/
/bɹˈɔɪlɪŋ/
AI
Nghĩa 01
Rất nóng, nóng đến mức oi bức hoặc gắt (thường dùng để miêu tả thời tiết hoặc nhiệt độ cao gây khó chịu).
very hot.
Ví dụ
Mặt trời nóng như lò khiến mọi người tìm bóng.The broiling sun made everyone seek shade.
Thời tiết không nóng như lò, nên buổi dã ngoại thú vị.The weather was not broiling, so the picnic was enjoyable.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Broiling là một phương pháp nấu ăn sử dụng nhiệt độ cao từ trên xuống, thường thông qua lò nướng. Phương pháp này giúp thực phẩm chín nhanh chóng và tạo ra lớp vỏ giòn. Trong tiếng Anh British, từ "grilling" thường được sử dụng để chỉ phương pháp nướng tương tự, có thể gây ra sự nhầm lẫn với "broiling" trong tiêng Anh American, nơi "broiling" ngụ ý nướng từ trên. Điều này phản ánh sự khác biệt trong thói quen ẩm thực và cách diễn đạt của hai ngôn ngữ.