Bản dịch của từ Lozenge trong tiếng Việt

Lozenge

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lozenge (Noun)

lˈɔzn̩dʒ
lˈɑzɪndʒ
01

Hình thoi (một hình tứ giác có bốn cạnh bằng nhau và hai đường chéo vuông góc nhau), còn gọi là hình kim cương.

A rhombus or diamond shape.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh