Bản dịch của từ Abandon trong tiếng Việt
Abandon

Abandon (Noun)
Sự không kiềm chế; hoàn toàn buông thả, không giữ lại cảm xúc hay hành vi nào, hành động một cách phóng túng và thoải mái mà không sợ ngại hay giới hạn.
Complete lack of inhibition or restraint.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Abandon (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ bỏ hoàn toàn một thói quen, hành động hoặc kế hoạch; ngừng làm điều gì đó và không tiếp tục nữa.
Give up completely (a practice or a course of action)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "abandon" có nghĩa là rời bỏ, từ bỏ hoặc không tiếp tục một cái gì đó. Từ này có thể được sử dụng để mô tả hành động từ bỏ một kế hoạch, một địa điểm hoặc một mối quan hệ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "abandon" có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh việc từ bỏ tài sản hoặc quyền sở hữu, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng để chỉ việc từ bỏ trách nhiệm hay nghĩa vụ.
Họ từ
Từ "abandon" có nghĩa là rời bỏ, từ bỏ hoặc không tiếp tục một cái gì đó. Từ này có thể được sử dụng để mô tả hành động từ bỏ một kế hoạch, một địa điểm hoặc một mối quan hệ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "abandon" có cách viết và phát âm giống nhau, nhưng có sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng; tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh việc từ bỏ tài sản hoặc quyền sở hữu, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng để chỉ việc từ bỏ trách nhiệm hay nghĩa vụ.
