Bản dịch của từ Desert trong tiếng Việt
Desert
NounNounVerb

Desert (Noun)
dˈɛzɚts
dˈɛzɚts
01
Dạng số nhiều của “desert” (một vùng đất rất khô, thường có cát và ít cây cối).
Plural of desert.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Desert (Noun)
dˈɛzət
ˈdɛzɝt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Một vùng đất khô cằn, đặc biệt là vùng đất phủ đầy cát, đặc trưng là hoang vắng, không có nước và không có thảm thực vật
A dry barren area of land especially one covered with sand that is characteristically desolate waterless and without vegetation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Desert (Verb)
dˈɛzət
ˈdɛzɝt
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
